Chuyển đổi NOK sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi NOK sang TZS
| NOK [Norwegian Krone] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 2.83 TZS |
| 0.10 NOK | 28.32 TZS |
| 1 NOK | 283.23 TZS |
| 2 NOK | 566.47 TZS |
| 3 NOK | 849.70 TZS |
| 5 NOK | 1416 TZS |
| 10 NOK | 2832 TZS |
| 20 NOK | 5665 TZS |
| 50 NOK | 14162 TZS |
| 100 NOK | 28323 TZS |
| 1000 NOK | 283234 TZS |
Cách chuyển đổi NOK sang TZS
1 NOK = 283.23 TZS
1 TZS = 0.003531 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang TZS:
15 NOK = 15 × 283.23 TZS = 4249 TZS