Chuyển đổi NOK sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi NOK sang HNL
| NOK [Norwegian Krone] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0288 HNL |
| 0.10 NOK | 0.2878 HNL |
| 1 NOK | 2.88 HNL |
| 2 NOK | 5.76 HNL |
| 3 NOK | 8.63 HNL |
| 5 NOK | 14.39 HNL |
| 10 NOK | 28.78 HNL |
| 20 NOK | 57.56 HNL |
| 50 NOK | 143.91 HNL |
| 100 NOK | 287.81 HNL |
| 1000 NOK | 2878 HNL |
Cách chuyển đổi NOK sang HNL
1 NOK = 2.88 HNL
1 HNL = 0.347450 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang HNL:
15 NOK = 15 × 2.88 HNL = 43.17 HNL