Chuyển đổi NOK sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi NOK sang STN
| NOK [Norwegian Krone] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0234 STN |
| 0.10 NOK | 0.2341 STN |
| 1 NOK | 2.34 STN |
| 2 NOK | 4.68 STN |
| 3 NOK | 7.02 STN |
| 5 NOK | 11.71 STN |
| 10 NOK | 23.41 STN |
| 20 NOK | 46.82 STN |
| 50 NOK | 117.06 STN |
| 100 NOK | 234.12 STN |
| 1000 NOK | 2341 STN |
Cách chuyển đổi NOK sang STN
1 NOK = 2.34 STN
1 STN = 0.427125 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang STN:
15 NOK = 15 × 2.34 STN = 35.12 STN