Chuyển đổi NOK sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi NOK sang STN
| NOK [Norwegian Krone] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0227 STN |
| 0.10 NOK | 0.2273 STN |
| 1 NOK | 2.27 STN |
| 2 NOK | 4.55 STN |
| 3 NOK | 6.82 STN |
| 5 NOK | 11.36 STN |
| 10 NOK | 22.73 STN |
| 20 NOK | 45.45 STN |
| 50 NOK | 113.64 STN |
| 100 NOK | 227.27 STN |
| 1000 NOK | 2273 STN |
Cách chuyển đổi NOK sang STN
1 NOK = 2.27 STN
1 STN = 0.440003 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang STN:
15 NOK = 15 × 2.27 STN = 34.09 STN