Chuyển đổi NOK sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi NOK sang ILS
| NOK [Norwegian Krone] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.003430 ILS |
| 0.10 NOK | 0.0343 ILS |
| 1 NOK | 0.3430 ILS |
| 2 NOK | 0.6860 ILS |
| 3 NOK | 1.03 ILS |
| 5 NOK | 1.72 ILS |
| 10 NOK | 3.43 ILS |
| 20 NOK | 6.86 ILS |
| 50 NOK | 17.15 ILS |
| 100 NOK | 34.30 ILS |
| 1000 NOK | 343.02 ILS |
Cách chuyển đổi NOK sang ILS
1 NOK = 0.343023 ILS
1 ILS = 2.92 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ILS:
15 NOK = 15 × 0.343023 ILS = 5.15 ILS