Chuyển đổi NOK sang GHS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GHS [Ghanaian Cedi]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
Bảng chuyển đổi NOK sang GHS
| NOK [Norwegian Krone] | GHS [Ghanaian Cedi] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0125 GHS |
| 0.10 NOK | 0.1251 GHS |
| 1 NOK | 1.25 GHS |
| 2 NOK | 2.50 GHS |
| 3 NOK | 3.75 GHS |
| 5 NOK | 6.26 GHS |
| 10 NOK | 12.51 GHS |
| 20 NOK | 25.02 GHS |
| 50 NOK | 62.56 GHS |
| 100 NOK | 125.12 GHS |
| 1000 NOK | 1251 GHS |
Cách chuyển đổi NOK sang GHS
1 NOK = 1.25 GHS
1 GHS = 0.799247 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GHS:
15 NOK = 15 × 1.25 GHS = 18.77 GHS