Chuyển đổi NOK sang GHS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GHS [Ghanaian Cedi]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
Bảng chuyển đổi NOK sang GHS
| NOK [Norwegian Krone] | GHS [Ghanaian Cedi] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0123 GHS |
| 0.10 NOK | 0.1228 GHS |
| 1 NOK | 1.23 GHS |
| 2 NOK | 2.46 GHS |
| 3 NOK | 3.68 GHS |
| 5 NOK | 6.14 GHS |
| 10 NOK | 12.28 GHS |
| 20 NOK | 24.57 GHS |
| 50 NOK | 61.42 GHS |
| 100 NOK | 122.83 GHS |
| 1000 NOK | 1228 GHS |
Cách chuyển đổi NOK sang GHS
1 NOK = 1.23 GHS
1 GHS = 0.814122 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GHS:
15 NOK = 15 × 1.23 GHS = 18.42 GHS