Chuyển đổi NOK sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi NOK sang GIP
| NOK [Norwegian Krone] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000795 GIP |
| 0.10 NOK | 0.007946 GIP |
| 1 NOK | 0.0795 GIP |
| 2 NOK | 0.1589 GIP |
| 3 NOK | 0.2384 GIP |
| 5 NOK | 0.3973 GIP |
| 10 NOK | 0.7946 GIP |
| 20 NOK | 1.59 GIP |
| 50 NOK | 3.97 GIP |
| 100 NOK | 7.95 GIP |
| 1000 NOK | 79.46 GIP |
Cách chuyển đổi NOK sang GIP
1 NOK = 0.079460 GIP
1 GIP = 12.58 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GIP:
15 NOK = 15 × 0.079460 GIP = 1.19 GIP