Chuyển đổi NOK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi NOK sang MRU
| NOK [Norwegian Krone] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0437 MRU |
| 0.10 NOK | 0.4372 MRU |
| 1 NOK | 4.37 MRU |
| 2 NOK | 8.74 MRU |
| 3 NOK | 13.12 MRU |
| 5 NOK | 21.86 MRU |
| 10 NOK | 43.72 MRU |
| 20 NOK | 87.45 MRU |
| 50 NOK | 218.62 MRU |
| 100 NOK | 437.25 MRU |
| 1000 NOK | 4372 MRU |
Cách chuyển đổi NOK sang MRU
1 NOK = 4.37 MRU
1 MRU = 0.228704 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MRU:
15 NOK = 15 × 4.37 MRU = 65.59 MRU