Chuyển đổi NOK sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NOK [Norwegian Krone]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi NOK sang MRU

NOK [Norwegian Krone] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 NOK 0.0428 MRU
0.10 NOK 0.4284 MRU
1 NOK 4.28 MRU
2 NOK 8.57 MRU
3 NOK 12.85 MRU
5 NOK 21.42 MRU
10 NOK 42.84 MRU
20 NOK 85.67 MRU
50 NOK 214.18 MRU
100 NOK 428.35 MRU
1000 NOK 4284 MRU

Cách chuyển đổi NOK sang MRU

1 NOK = 4.28 MRU

1 MRU = 0.233454 NOK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NOK sang MRU:
15 NOK = 15 × 4.28 MRU = 64.25 MRU

Chuyển đổi NOK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.