Chuyển đổi NOK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi NOK sang BAM
| NOK [Norwegian Krone] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001898 BAM |
| 0.10 NOK | 0.0190 BAM |
| 1 NOK | 0.1898 BAM |
| 2 NOK | 0.3795 BAM |
| 3 NOK | 0.5693 BAM |
| 5 NOK | 0.9488 BAM |
| 10 NOK | 1.90 BAM |
| 20 NOK | 3.80 BAM |
| 50 NOK | 9.49 BAM |
| 100 NOK | 18.98 BAM |
| 1000 NOK | 189.76 BAM |
Cách chuyển đổi NOK sang BAM
1 NOK = 0.189758 BAM
1 BAM = 5.27 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang BAM:
15 NOK = 15 × 0.189758 BAM = 2.85 BAM