Chuyển đổi NOK sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi NOK sang LSL
| NOK [Norwegian Krone] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0177 LSL |
| 0.10 NOK | 0.1769 LSL |
| 1 NOK | 1.77 LSL |
| 2 NOK | 3.54 LSL |
| 3 NOK | 5.31 LSL |
| 5 NOK | 8.85 LSL |
| 10 NOK | 17.69 LSL |
| 20 NOK | 35.39 LSL |
| 50 NOK | 88.47 LSL |
| 100 NOK | 176.94 LSL |
| 1000 NOK | 1769 LSL |
Cách chuyển đổi NOK sang LSL
1 NOK = 1.77 LSL
1 LSL = 0.565157 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang LSL:
15 NOK = 15 × 1.77 LSL = 26.54 LSL