Chuyển đổi NOK sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi NOK sang AWG
| NOK [Norwegian Krone] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001926 AWG |
| 0.10 NOK | 0.0193 AWG |
| 1 NOK | 0.1926 AWG |
| 2 NOK | 0.3853 AWG |
| 3 NOK | 0.5779 AWG |
| 5 NOK | 0.9631 AWG |
| 10 NOK | 1.93 AWG |
| 20 NOK | 3.85 AWG |
| 50 NOK | 9.63 AWG |
| 100 NOK | 19.26 AWG |
| 1000 NOK | 192.63 AWG |
Cách chuyển đổi NOK sang AWG
1 NOK = 0.192629 AWG
1 AWG = 5.19 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang AWG:
15 NOK = 15 × 0.192629 AWG = 2.89 AWG