Chuyển đổi NOK sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi NOK sang GEL
| NOK [Norwegian Krone] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.002783 GEL |
| 0.10 NOK | 0.0278 GEL |
| 1 NOK | 0.2783 GEL |
| 2 NOK | 0.5567 GEL |
| 3 NOK | 0.8350 GEL |
| 5 NOK | 1.39 GEL |
| 10 NOK | 2.78 GEL |
| 20 NOK | 5.57 GEL |
| 50 NOK | 13.92 GEL |
| 100 NOK | 27.83 GEL |
| 1000 NOK | 278.33 GEL |
Cách chuyển đổi NOK sang GEL
1 NOK = 0.278328 GEL
1 GEL = 3.59 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GEL:
15 NOK = 15 × 0.278328 GEL = 4.17 GEL