Chuyển đổi NOK sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi NOK sang QAR
| NOK [Norwegian Krone] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.003900 QAR |
| 0.10 NOK | 0.0390 QAR |
| 1 NOK | 0.3900 QAR |
| 2 NOK | 0.7801 QAR |
| 3 NOK | 1.17 QAR |
| 5 NOK | 1.95 QAR |
| 10 NOK | 3.90 QAR |
| 20 NOK | 7.80 QAR |
| 50 NOK | 19.50 QAR |
| 100 NOK | 39.00 QAR |
| 1000 NOK | 390.04 QAR |
Cách chuyển đổi NOK sang QAR
1 NOK = 0.390039 QAR
1 QAR = 2.56 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang QAR:
15 NOK = 15 × 0.390039 QAR = 5.85 QAR