Chuyển đổi NOK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi NOK sang CVE
| NOK [Norwegian Krone] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1060 CVE |
| 0.10 NOK | 1.06 CVE |
| 1 NOK | 10.60 CVE |
| 2 NOK | 21.19 CVE |
| 3 NOK | 31.79 CVE |
| 5 NOK | 52.98 CVE |
| 10 NOK | 105.95 CVE |
| 20 NOK | 211.90 CVE |
| 50 NOK | 529.76 CVE |
| 100 NOK | 1060 CVE |
| 1000 NOK | 10595 CVE |
Cách chuyển đổi NOK sang CVE
1 NOK = 10.60 CVE
1 CVE = 0.094382 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang CVE:
15 NOK = 15 × 10.60 CVE = 158.93 CVE