Chuyển đổi NOK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi NOK sang CVE
| NOK [Norwegian Krone] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1028 CVE |
| 0.10 NOK | 1.03 CVE |
| 1 NOK | 10.28 CVE |
| 2 NOK | 20.55 CVE |
| 3 NOK | 30.83 CVE |
| 5 NOK | 51.38 CVE |
| 10 NOK | 102.75 CVE |
| 20 NOK | 205.51 CVE |
| 50 NOK | 513.77 CVE |
| 100 NOK | 1028 CVE |
| 1000 NOK | 10275 CVE |
Cách chuyển đổi NOK sang CVE
1 NOK = 10.28 CVE
1 CVE = 0.097320 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang CVE:
15 NOK = 15 × 10.28 CVE = 154.13 CVE