Chuyển đổi NOK sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi NOK sang MWK
| NOK [Norwegian Krone] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 1.86 MWK |
| 0.10 NOK | 18.57 MWK |
| 1 NOK | 185.73 MWK |
| 2 NOK | 371.45 MWK |
| 3 NOK | 557.18 MWK |
| 5 NOK | 928.63 MWK |
| 10 NOK | 1857 MWK |
| 20 NOK | 3715 MWK |
| 50 NOK | 9286 MWK |
| 100 NOK | 18573 MWK |
| 1000 NOK | 185725 MWK |
Cách chuyển đổi NOK sang MWK
1 NOK = 185.73 MWK
1 MWK = 0.005384 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MWK:
15 NOK = 15 × 185.73 MWK = 2786 MWK