Chuyển đổi NOK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi NOK sang SEK
| NOK [Norwegian Krone] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0105 SEK |
| 0.10 NOK | 0.1047 SEK |
| 1 NOK | 1.05 SEK |
| 2 NOK | 2.09 SEK |
| 3 NOK | 3.14 SEK |
| 5 NOK | 5.23 SEK |
| 10 NOK | 10.47 SEK |
| 20 NOK | 20.93 SEK |
| 50 NOK | 52.33 SEK |
| 100 NOK | 104.67 SEK |
| 1000 NOK | 1047 SEK |
Cách chuyển đổi NOK sang SEK
1 NOK = 1.05 SEK
1 SEK = 0.955402 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang SEK:
15 NOK = 15 × 1.05 SEK = 15.70 SEK