Chuyển đổi NOK sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi NOK sang OMR
| NOK [Norwegian Krone] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000412 OMR |
| 0.10 NOK | 0.004116 OMR |
| 1 NOK | 0.0412 OMR |
| 2 NOK | 0.0823 OMR |
| 3 NOK | 0.1235 OMR |
| 5 NOK | 0.2058 OMR |
| 10 NOK | 0.4116 OMR |
| 20 NOK | 0.8233 OMR |
| 50 NOK | 2.06 OMR |
| 100 NOK | 4.12 OMR |
| 1000 NOK | 41.16 OMR |
Cách chuyển đổi NOK sang OMR
1 NOK = 0.041163 OMR
1 OMR = 24.29 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang OMR:
15 NOK = 15 × 0.041163 OMR = 0.617440 OMR