Chuyển đổi NOK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị EUR [Euro]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi NOK sang EUR
| NOK [Norwegian Krone] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000928 EUR |
| 0.10 NOK | 0.009275 EUR |
| 1 NOK | 0.0928 EUR |
| 2 NOK | 0.1855 EUR |
| 3 NOK | 0.2783 EUR |
| 5 NOK | 0.4638 EUR |
| 10 NOK | 0.9275 EUR |
| 20 NOK | 1.86 EUR |
| 50 NOK | 4.64 EUR |
| 100 NOK | 9.28 EUR |
| 1000 NOK | 92.75 EUR |
Cách chuyển đổi NOK sang EUR
1 NOK = 0.092752 EUR
1 EUR = 10.78 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang EUR:
15 NOK = 15 × 0.092752 EUR = 1.39 EUR