Chuyển đổi NOK sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi NOK sang LYD
| NOK [Norwegian Krone] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.006796 LYD |
| 0.10 NOK | 0.0680 LYD |
| 1 NOK | 0.6796 LYD |
| 2 NOK | 1.36 LYD |
| 3 NOK | 2.04 LYD |
| 5 NOK | 3.40 LYD |
| 10 NOK | 6.80 LYD |
| 20 NOK | 13.59 LYD |
| 50 NOK | 33.98 LYD |
| 100 NOK | 67.96 LYD |
| 1000 NOK | 679.60 LYD |
Cách chuyển đổi NOK sang LYD
1 NOK = 0.679604 LYD
1 LYD = 1.47 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang LYD:
15 NOK = 15 × 0.679604 LYD = 10.19 LYD