Chuyển đổi NOK sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi NOK sang GGP
| NOK [Norwegian Krone] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000794 GGP |
| 0.10 NOK | 0.007942 GGP |
| 1 NOK | 0.0794 GGP |
| 2 NOK | 0.1588 GGP |
| 3 NOK | 0.2383 GGP |
| 5 NOK | 0.3971 GGP |
| 10 NOK | 0.7942 GGP |
| 20 NOK | 1.59 GGP |
| 50 NOK | 3.97 GGP |
| 100 NOK | 7.94 GGP |
| 1000 NOK | 79.42 GGP |
Cách chuyển đổi NOK sang GGP
1 NOK = 0.079423 GGP
1 GGP = 12.59 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GGP:
15 NOK = 15 × 0.079423 GGP = 1.19 GGP