Chuyển đổi NOK sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi NOK sang KPW
| NOK [Norwegian Krone] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.9635 KPW |
| 0.10 NOK | 9.64 KPW |
| 1 NOK | 96.35 KPW |
| 2 NOK | 192.70 KPW |
| 3 NOK | 289.05 KPW |
| 5 NOK | 481.76 KPW |
| 10 NOK | 963.52 KPW |
| 20 NOK | 1927 KPW |
| 50 NOK | 4818 KPW |
| 100 NOK | 9635 KPW |
| 1000 NOK | 96352 KPW |
Cách chuyển đổi NOK sang KPW
1 NOK = 96.35 KPW
1 KPW = 0.010379 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang KPW:
15 NOK = 15 × 96.35 KPW = 1445 KPW