Chuyển đổi NOK sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi NOK sang NPR
| NOK [Norwegian Krone] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1635 NPR |
| 0.10 NOK | 1.64 NPR |
| 1 NOK | 16.35 NPR |
| 2 NOK | 32.70 NPR |
| 3 NOK | 49.05 NPR |
| 5 NOK | 81.75 NPR |
| 10 NOK | 163.50 NPR |
| 20 NOK | 327.01 NPR |
| 50 NOK | 817.51 NPR |
| 100 NOK | 1635 NPR |
| 1000 NOK | 16350 NPR |
Cách chuyển đổi NOK sang NPR
1 NOK = 16.35 NPR
1 NPR = 0.061161 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang NPR:
15 NOK = 15 × 16.35 NPR = 245.25 NPR