Chuyển đổi NOK sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi NOK sang GMD
| NOK [Norwegian Krone] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0798 GMD |
| 0.10 NOK | 0.7978 GMD |
| 1 NOK | 7.98 GMD |
| 2 NOK | 15.96 GMD |
| 3 NOK | 23.93 GMD |
| 5 NOK | 39.89 GMD |
| 10 NOK | 79.78 GMD |
| 20 NOK | 159.55 GMD |
| 50 NOK | 398.88 GMD |
| 100 NOK | 797.76 GMD |
| 1000 NOK | 7978 GMD |
Cách chuyển đổi NOK sang GMD
1 NOK = 7.98 GMD
1 GMD = 0.125350 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GMD:
15 NOK = 15 × 7.98 GMD = 119.66 GMD