Chuyển đổi NOK sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi NOK sang GNF
| NOK [Norwegian Krone] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 9.41 GNF |
| 0.10 NOK | 94.10 GNF |
| 1 NOK | 940.97 GNF |
| 2 NOK | 1882 GNF |
| 3 NOK | 2823 GNF |
| 5 NOK | 4705 GNF |
| 10 NOK | 9410 GNF |
| 20 NOK | 18819 GNF |
| 50 NOK | 47049 GNF |
| 100 NOK | 94097 GNF |
| 1000 NOK | 940974 GNF |
Cách chuyển đổi NOK sang GNF
1 NOK = 940.97 GNF
1 GNF = 0.001063 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GNF:
15 NOK = 15 × 940.97 GNF = 14115 GNF