Chuyển đổi NOK sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi NOK sang GNF
| NOK [Norwegian Krone] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 9.51 GNF |
| 0.10 NOK | 95.13 GNF |
| 1 NOK | 951.28 GNF |
| 2 NOK | 1903 GNF |
| 3 NOK | 2854 GNF |
| 5 NOK | 4756 GNF |
| 10 NOK | 9513 GNF |
| 20 NOK | 19026 GNF |
| 50 NOK | 47564 GNF |
| 100 NOK | 95128 GNF |
| 1000 NOK | 951276 GNF |
Cách chuyển đổi NOK sang GNF
1 NOK = 951.28 GNF
1 GNF = 0.001051 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang GNF:
15 NOK = 15 × 951.28 GNF = 14269 GNF