Chuyển đổi NOK sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi NOK sang BOB
| NOK [Norwegian Krone] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0124 BOB |
| 0.10 NOK | 0.1236 BOB |
| 1 NOK | 1.24 BOB |
| 2 NOK | 2.47 BOB |
| 3 NOK | 3.71 BOB |
| 5 NOK | 6.18 BOB |
| 10 NOK | 12.36 BOB |
| 20 NOK | 24.71 BOB |
| 50 NOK | 61.78 BOB |
| 100 NOK | 123.57 BOB |
| 1000 NOK | 1236 BOB |
Cách chuyển đổi NOK sang BOB
1 NOK = 1.24 BOB
1 BOB = 0.809282 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang BOB:
15 NOK = 15 × 1.24 BOB = 18.53 BOB