Chuyển đổi NOK sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi NOK sang AFN
| NOK [Norwegian Krone] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0699 AFN |
| 0.10 NOK | 0.6992 AFN |
| 1 NOK | 6.99 AFN |
| 2 NOK | 13.98 AFN |
| 3 NOK | 20.98 AFN |
| 5 NOK | 34.96 AFN |
| 10 NOK | 69.92 AFN |
| 20 NOK | 139.84 AFN |
| 50 NOK | 349.60 AFN |
| 100 NOK | 699.20 AFN |
| 1000 NOK | 6992 AFN |
Cách chuyển đổi NOK sang AFN
1 NOK = 6.99 AFN
1 AFN = 0.143020 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang AFN:
15 NOK = 15 × 6.99 AFN = 104.88 AFN