Chuyển đổi NOK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi NOK sang FKP
| NOK [Norwegian Krone] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000795 FKP |
| 0.10 NOK | 0.007953 FKP |
| 1 NOK | 0.0795 FKP |
| 2 NOK | 0.1591 FKP |
| 3 NOK | 0.2386 FKP |
| 5 NOK | 0.3977 FKP |
| 10 NOK | 0.7953 FKP |
| 20 NOK | 1.59 FKP |
| 50 NOK | 3.98 FKP |
| 100 NOK | 7.95 FKP |
| 1000 NOK | 79.53 FKP |
Cách chuyển đổi NOK sang FKP
1 NOK = 0.079534 FKP
1 FKP = 12.57 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang FKP:
15 NOK = 15 × 0.079534 FKP = 1.19 FKP