Chuyển đổi NOK sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi NOK sang BTN
| NOK [Norwegian Krone] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1022 BTN |
| 0.10 NOK | 1.02 BTN |
| 1 NOK | 10.22 BTN |
| 2 NOK | 20.44 BTN |
| 3 NOK | 30.66 BTN |
| 5 NOK | 51.09 BTN |
| 10 NOK | 102.19 BTN |
| 20 NOK | 204.38 BTN |
| 50 NOK | 510.94 BTN |
| 100 NOK | 1022 BTN |
| 1000 NOK | 10219 BTN |
Cách chuyển đổi NOK sang BTN
1 NOK = 10.22 BTN
1 BTN = 0.097858 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang BTN:
15 NOK = 15 × 10.22 BTN = 153.28 BTN