Chuyển đổi NOK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi NOK sang MKD
| NOK [Norwegian Krone] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0598 MKD |
| 0.10 NOK | 0.5983 MKD |
| 1 NOK | 5.98 MKD |
| 2 NOK | 11.97 MKD |
| 3 NOK | 17.95 MKD |
| 5 NOK | 29.92 MKD |
| 10 NOK | 59.83 MKD |
| 20 NOK | 119.66 MKD |
| 50 NOK | 299.16 MKD |
| 100 NOK | 598.31 MKD |
| 1000 NOK | 5983 MKD |
Cách chuyển đổi NOK sang MKD
1 NOK = 5.98 MKD
1 MKD = 0.167136 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MKD:
15 NOK = 15 × 5.98 MKD = 89.75 MKD