Chuyển đổi NOK sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi NOK sang MZN
| NOK [Norwegian Krone] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0684 MZN |
| 0.10 NOK | 0.6842 MZN |
| 1 NOK | 6.84 MZN |
| 2 NOK | 13.68 MZN |
| 3 NOK | 20.53 MZN |
| 5 NOK | 34.21 MZN |
| 10 NOK | 68.42 MZN |
| 20 NOK | 136.84 MZN |
| 50 NOK | 342.10 MZN |
| 100 NOK | 684.20 MZN |
| 1000 NOK | 6842 MZN |
Cách chuyển đổi NOK sang MZN
1 NOK = 6.84 MZN
1 MZN = 0.146155 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MZN:
15 NOK = 15 × 6.84 MZN = 102.63 MZN