Chuyển đổi NOK sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi NOK sang MYR
| NOK [Norwegian Krone] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.004326 MYR |
| 0.10 NOK | 0.0433 MYR |
| 1 NOK | 0.4326 MYR |
| 2 NOK | 0.8652 MYR |
| 3 NOK | 1.30 MYR |
| 5 NOK | 2.16 MYR |
| 10 NOK | 4.33 MYR |
| 20 NOK | 8.65 MYR |
| 50 NOK | 21.63 MYR |
| 100 NOK | 43.26 MYR |
| 1000 NOK | 432.60 MYR |
Cách chuyển đổi NOK sang MYR
1 NOK = 0.432596 MYR
1 MYR = 2.31 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MYR:
15 NOK = 15 × 0.432596 MYR = 6.49 MYR