Chuyển đổi NOK sang KMF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
Bảng chuyển đổi NOK sang KMF
| NOK [Norwegian Krone] | KMF [Comorian Franc] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.4571 KMF |
| 0.10 NOK | 4.57 KMF |
| 1 NOK | 45.71 KMF |
| 2 NOK | 91.41 KMF |
| 3 NOK | 137.12 KMF |
| 5 NOK | 228.53 KMF |
| 10 NOK | 457.05 KMF |
| 20 NOK | 914.10 KMF |
| 50 NOK | 2285 KMF |
| 100 NOK | 4571 KMF |
| 1000 NOK | 45705 KMF |
Cách chuyển đổi NOK sang KMF
1 NOK = 45.71 KMF
1 KMF = 0.021879 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang KMF:
15 NOK = 15 × 45.71 KMF = 685.58 KMF