Chuyển đổi NOK sang KMF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
Bảng chuyển đổi NOK sang KMF
| NOK [Norwegian Krone] | KMF [Comorian Franc] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.4760 KMF |
| 0.10 NOK | 4.76 KMF |
| 1 NOK | 47.60 KMF |
| 2 NOK | 95.20 KMF |
| 3 NOK | 142.81 KMF |
| 5 NOK | 238.01 KMF |
| 10 NOK | 476.02 KMF |
| 20 NOK | 952.05 KMF |
| 50 NOK | 2380 KMF |
| 100 NOK | 4760 KMF |
| 1000 NOK | 47602 KMF |
Cách chuyển đổi NOK sang KMF
1 NOK = 47.60 KMF
1 KMF = 0.021007 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang KMF:
15 NOK = 15 × 47.60 KMF = 714.04 KMF