Chuyển đổi NOK sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
NOK [Norwegian Krone]
HRK [Croatian Kuna]

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi NOK sang HRK

NOK [Norwegian Krone] HRK [Croatian Kuna]
0.01 NOK 0.006985 HRK
0.10 NOK 0.0699 HRK
1 NOK 0.6985 HRK
2 NOK 1.40 HRK
3 NOK 2.10 HRK
5 NOK 3.49 HRK
10 NOK 6.99 HRK
20 NOK 13.97 HRK
50 NOK 34.93 HRK
100 NOK 69.85 HRK
1000 NOK 698.52 HRK

Cách chuyển đổi NOK sang HRK

1 NOK = 0.698519 HRK

1 HRK = 1.43 NOK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NOK sang HRK:
15 NOK = 15 × 0.698519 HRK = 10.48 HRK

Chuyển đổi NOK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.