Chuyển đổi NOK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NOK sang BGN
| NOK [Norwegian Krone] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001906 BGN |
| 0.10 NOK | 0.0191 BGN |
| 1 NOK | 0.1906 BGN |
| 2 NOK | 0.3813 BGN |
| 3 NOK | 0.5719 BGN |
| 5 NOK | 0.9531 BGN |
| 10 NOK | 1.91 BGN |
| 20 NOK | 3.81 BGN |
| 50 NOK | 9.53 BGN |
| 100 NOK | 19.06 BGN |
| 1000 NOK | 190.63 BGN |
Cách chuyển đổi NOK sang BGN
1 NOK = 0.190629 BGN
1 BGN = 5.25 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang BGN:
15 NOK = 15 × 0.190629 BGN = 2.86 BGN