Chuyển đổi NOK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NOK sang BGN
| NOK [Norwegian Krone] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001814 BGN |
| 0.10 NOK | 0.0181 BGN |
| 1 NOK | 0.1814 BGN |
| 2 NOK | 0.3628 BGN |
| 3 NOK | 0.5442 BGN |
| 5 NOK | 0.9070 BGN |
| 10 NOK | 1.81 BGN |
| 20 NOK | 3.63 BGN |
| 50 NOK | 9.07 BGN |
| 100 NOK | 18.14 BGN |
| 1000 NOK | 181.39 BGN |
Cách chuyển đổi NOK sang BGN
1 NOK = 0.181394 BGN
1 BGN = 5.51 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang BGN:
15 NOK = 15 × 0.181394 BGN = 2.72 BGN