Chuyển đổi NOK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi NOK sang MVR
| NOK [Norwegian Krone] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0165 MVR |
| 0.10 NOK | 0.1649 MVR |
| 1 NOK | 1.65 MVR |
| 2 NOK | 3.30 MVR |
| 3 NOK | 4.95 MVR |
| 5 NOK | 8.25 MVR |
| 10 NOK | 16.49 MVR |
| 20 NOK | 32.99 MVR |
| 50 NOK | 82.47 MVR |
| 100 NOK | 164.95 MVR |
| 1000 NOK | 1649 MVR |
Cách chuyển đổi NOK sang MVR
1 NOK = 1.65 MVR
1 MVR = 0.606261 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MVR:
15 NOK = 15 × 1.65 MVR = 24.74 MVR