Chuyển đổi NOK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi NOK sang MVR
| NOK [Norwegian Krone] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0167 MVR |
| 0.10 NOK | 0.1672 MVR |
| 1 NOK | 1.67 MVR |
| 2 NOK | 3.34 MVR |
| 3 NOK | 5.02 MVR |
| 5 NOK | 8.36 MVR |
| 10 NOK | 16.72 MVR |
| 20 NOK | 33.44 MVR |
| 50 NOK | 83.59 MVR |
| 100 NOK | 167.18 MVR |
| 1000 NOK | 1672 MVR |
Cách chuyển đổi NOK sang MVR
1 NOK = 1.67 MVR
1 MVR = 0.598162 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang MVR:
15 NOK = 15 × 1.67 MVR = 25.08 MVR