Chuyển đổi NOK sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị Dash [Dash]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi NOK sang Dash
| NOK [Norwegian Krone] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000022 Dash |
| 0.10 NOK | 0.000224 Dash |
| 1 NOK | 0.002238 Dash |
| 2 NOK | 0.004475 Dash |
| 3 NOK | 0.006713 Dash |
| 5 NOK | 0.0112 Dash |
| 10 NOK | 0.0224 Dash |
| 20 NOK | 0.0448 Dash |
| 50 NOK | 0.1119 Dash |
| 100 NOK | 0.2238 Dash |
| 1000 NOK | 2.24 Dash |
Cách chuyển đổi NOK sang Dash
1 NOK = 0.002238 Dash
1 Dash = 446.88 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang Dash:
15 NOK = 15 × 0.002238 Dash = 0.033566 Dash