Chuyển đổi NOK sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi NOK sang CLF
| NOK [Norwegian Krone] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000026 CLF |
| 0.10 NOK | 0.000258 CLF |
| 1 NOK | 0.002584 CLF |
| 2 NOK | 0.005168 CLF |
| 3 NOK | 0.007752 CLF |
| 5 NOK | 0.0129 CLF |
| 10 NOK | 0.0258 CLF |
| 20 NOK | 0.0517 CLF |
| 50 NOK | 0.1292 CLF |
| 100 NOK | 0.2584 CLF |
| 1000 NOK | 2.58 CLF |
Cách chuyển đổi NOK sang CLF
1 NOK = 0.002584 CLF
1 CLF = 386.99 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang CLF:
15 NOK = 15 × 0.002584 CLF = 0.038761 CLF