Chuyển đổi NOK sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi NOK sang CUC
| NOK [Norwegian Krone] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001070 CUC |
| 0.10 NOK | 0.0107 CUC |
| 1 NOK | 0.1070 CUC |
| 2 NOK | 0.2141 CUC |
| 3 NOK | 0.3211 CUC |
| 5 NOK | 0.5352 CUC |
| 10 NOK | 1.07 CUC |
| 20 NOK | 2.14 CUC |
| 50 NOK | 5.35 CUC |
| 100 NOK | 10.70 CUC |
| 1000 NOK | 107.04 CUC |
Cách chuyển đổi NOK sang CUC
1 NOK = 0.107038 CUC
1 CUC = 9.34 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang CUC:
15 NOK = 15 × 0.107038 CUC = 1.61 CUC