Chuyển đổi NOK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi NOK sang SAR
| NOK [Norwegian Krone] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.004018 SAR |
| 0.10 NOK | 0.0402 SAR |
| 1 NOK | 0.4018 SAR |
| 2 NOK | 0.8037 SAR |
| 3 NOK | 1.21 SAR |
| 5 NOK | 2.01 SAR |
| 10 NOK | 4.02 SAR |
| 20 NOK | 8.04 SAR |
| 50 NOK | 20.09 SAR |
| 100 NOK | 40.18 SAR |
| 1000 NOK | 401.83 SAR |
Cách chuyển đổi NOK sang SAR
1 NOK = 0.401828 SAR
1 SAR = 2.49 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang SAR:
15 NOK = 15 × 0.401828 SAR = 6.03 SAR