Chuyển đổi NOK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi NOK sang SAR
| NOK [Norwegian Krone] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.004078 SAR |
| 0.10 NOK | 0.0408 SAR |
| 1 NOK | 0.4078 SAR |
| 2 NOK | 0.8156 SAR |
| 3 NOK | 1.22 SAR |
| 5 NOK | 2.04 SAR |
| 10 NOK | 4.08 SAR |
| 20 NOK | 8.16 SAR |
| 50 NOK | 20.39 SAR |
| 100 NOK | 40.78 SAR |
| 1000 NOK | 407.78 SAR |
Cách chuyển đổi NOK sang SAR
1 NOK = 0.407779 SAR
1 SAR = 2.45 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang SAR:
15 NOK = 15 × 0.407779 SAR = 6.12 SAR