Chuyển đổi NOK sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị IMP [Manx pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi NOK sang IMP
| NOK [Norwegian Krone] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000801 IMP |
| 0.10 NOK | 0.008010 IMP |
| 1 NOK | 0.0801 IMP |
| 2 NOK | 0.1602 IMP |
| 3 NOK | 0.2403 IMP |
| 5 NOK | 0.4005 IMP |
| 10 NOK | 0.8010 IMP |
| 20 NOK | 1.60 IMP |
| 50 NOK | 4.01 IMP |
| 100 NOK | 8.01 IMP |
| 1000 NOK | 80.10 IMP |
Cách chuyển đổi NOK sang IMP
1 NOK = 0.080103 IMP
1 IMP = 12.48 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang IMP:
15 NOK = 15 × 0.080103 IMP = 1.20 IMP