Chuyển đổi NOK sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị IMP [Manx pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi NOK sang IMP
| NOK [Norwegian Krone] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.000794 IMP |
| 0.10 NOK | 0.007944 IMP |
| 1 NOK | 0.0794 IMP |
| 2 NOK | 0.1589 IMP |
| 3 NOK | 0.2383 IMP |
| 5 NOK | 0.3972 IMP |
| 10 NOK | 0.7944 IMP |
| 20 NOK | 1.59 IMP |
| 50 NOK | 3.97 IMP |
| 100 NOK | 7.94 IMP |
| 1000 NOK | 79.44 IMP |
Cách chuyển đổi NOK sang IMP
1 NOK = 0.079436 IMP
1 IMP = 12.59 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang IMP:
15 NOK = 15 × 0.079436 IMP = 1.19 IMP