Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Kanna (Thụy Điển)
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 0.8407 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 8.41 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 84.07 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 168.13 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 252.20 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 420.33 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 840.66 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 1681 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 4203 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 8407 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 84066 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Kanna (Thụy Điển)
1 cor (Kinh Thánh) = 84.07 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.011895 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang Kanna (Thụy Điển):
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 84.07 Kanna (Thụy Điển) = 1261 Kanna (Thụy Điển)