Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Taza (Tây Ban Nha)
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 9.30 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 92.99 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 929.89 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 1860 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 2790 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 4649 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 9299 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 18598 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 46494 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 92989 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 929886 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 cor (Kinh Thánh) = 929.89 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.001075 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 929.89 Taza (Tây Ban Nha) = 13948 Taza (Tây Ban Nha)