Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang ounce chất lỏng (Anh)
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 77.43 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 774.29 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 7743 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 15486 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 23229 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 38715 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 77429 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 154858 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 387145 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 774291 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 7742907 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang ounce chất lỏng (Anh)
1 cor (Kinh Thánh) = 7743 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.000129 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang ounce chất lỏng (Anh):
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 7743 ounce chất lỏng (Anh) = 116144 ounce chất lỏng (Anh)