Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang acre-feet
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 0.000002 acre-feet |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 0.000018 acre-feet |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 0.000178 acre-feet |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 0.000357 acre-feet |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 0.000535 acre-feet |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 0.000892 acre-feet |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 0.001784 acre-feet |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 0.003567 acre-feet |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 0.008918 acre-feet |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 0.0178 acre-feet |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 0.1784 acre-feet |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang acre-feet
1 cor (Kinh Thánh) = 0.000178 acre-feet
1 acre-feet = 5607 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang acre-feet:
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 0.000178 acre-feet = 0.002675 acre-feet