Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang yard khối
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang yard khối
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 0.002877 yard khối |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 0.0288 yard khối |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 0.2877 yard khối |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 0.5755 yard khối |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 0.8632 yard khối |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 1.44 yard khối |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 2.88 yard khối |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 5.75 yard khối |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 14.39 yard khối |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 28.77 yard khối |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 287.75 yard khối |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang yard khối
1 cor (Kinh Thánh) = 0.287749 yard khối
1 yard khối = 3.48 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang yard khối:
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 0.287749 yard khối = 4.32 yard khối