Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị mét khối [m^3]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang mét khối
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 0.002200 mét khối |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 0.0220 mét khối |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 0.2200 mét khối |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 0.4400 mét khối |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 0.6600 mét khối |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 1.10 mét khối |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 2.20 mét khối |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 4.40 mét khối |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 11.00 mét khối |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 22.00 mét khối |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 220.00 mét khối |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang mét khối
1 cor (Kinh Thánh) = 0.220000 mét khối
1 mét khối = 4.55 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang mét khối:
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 0.220000 mét khối = 3.30 mét khối