Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang dặm khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị dặm khối [mi^3]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang dặm khối
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | dặm khối [mi^3] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 0.000000 dặm khối |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang dặm khối
1 cor (Kinh Thánh) = 0.000000 dặm khối
1 dặm khối = 18946281025 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang dặm khối:
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 0.000000 dặm khối = 0.000000 dặm khối