Chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang pint (Anh)
| cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 cor (Kinh Thánh) | 3.87 pint (Anh) |
| 0.10 cor (Kinh Thánh) | 38.71 pint (Anh) |
| 1 cor (Kinh Thánh) | 387.15 pint (Anh) |
| 2 cor (Kinh Thánh) | 774.29 pint (Anh) |
| 3 cor (Kinh Thánh) | 1161 pint (Anh) |
| 5 cor (Kinh Thánh) | 1936 pint (Anh) |
| 10 cor (Kinh Thánh) | 3871 pint (Anh) |
| 20 cor (Kinh Thánh) | 7743 pint (Anh) |
| 50 cor (Kinh Thánh) | 19357 pint (Anh) |
| 100 cor (Kinh Thánh) | 38715 pint (Anh) |
| 1000 cor (Kinh Thánh) | 387146 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi cor (Kinh Thánh) sang pint (Anh)
1 cor (Kinh Thánh) = 387.15 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.002583 cor (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cor (Kinh Thánh) sang pint (Anh):
15 cor (Kinh Thánh) = 15 × 387.15 pint (Anh) = 5807 pint (Anh)