Chuyển đổi furlong sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Vershok (Nga)
| furlong [fur] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 45.26 Vershok (Nga) |
| 0.10 furlong | 452.57 Vershok (Nga) |
| 1 furlong | 4526 Vershok (Nga) |
| 2 furlong | 9051 Vershok (Nga) |
| 3 furlong | 13577 Vershok (Nga) |
| 5 furlong | 22629 Vershok (Nga) |
| 10 furlong | 45257 Vershok (Nga) |
| 20 furlong | 90514 Vershok (Nga) |
| 50 furlong | 226286 Vershok (Nga) |
| 100 furlong | 452571 Vershok (Nga) |
| 1000 furlong | 4525714 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi furlong sang Vershok (Nga)
1 furlong = 4526 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.000221 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Vershok (Nga):
15 furlong = 15 × 4526 Vershok (Nga) = 67886 Vershok (Nga)