Chuyển đổi furlong sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị ken [ken]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang ken
| furlong [fur] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.9496 ken |
| 0.10 furlong | 9.50 ken |
| 1 furlong | 94.96 ken |
| 2 furlong | 189.93 ken |
| 3 furlong | 284.89 ken |
| 5 furlong | 474.82 ken |
| 10 furlong | 949.64 ken |
| 20 furlong | 1899 ken |
| 50 furlong | 4748 ken |
| 100 furlong | 9496 ken |
| 1000 furlong | 94964 ken |
Cách chuyển đổi furlong sang ken
1 furlong = 94.96 ken
1 ken = 0.010530 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang ken:
15 furlong = 15 × 94.96 ken = 1424 ken