Chuyển đổi furlong sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị dây thừng [rope]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang dây thừng
| furlong [fur] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.3300 dây thừng |
| 0.10 furlong | 3.30 dây thừng |
| 1 furlong | 33.00 dây thừng |
| 2 furlong | 66.00 dây thừng |
| 3 furlong | 99.00 dây thừng |
| 5 furlong | 165.00 dây thừng |
| 10 furlong | 330.00 dây thừng |
| 20 furlong | 660.00 dây thừng |
| 50 furlong | 1650 dây thừng |
| 100 furlong | 3300 dây thừng |
| 1000 furlong | 33000 dây thừng |
Cách chuyển đổi furlong sang dây thừng
1 furlong = 33.00 dây thừng
1 dây thừng = 0.030303 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang dây thừng:
15 furlong = 15 × 33.00 dây thừng = 495.00 dây thừng